
verifikasi adalah->Xác nhận là bản dịch của "konfirmasikan" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Tembakan rudal dikonfirmasi, Pak, tapi target belum jelas. ↔ Xác nhận lệnh bắn, thưa
verifikasi adalah->verifikasi adalah | Php dch konfirmasikan thnh Ting Vit Glosbe